tally trade
/'tæli'treid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách bán chịu trả dần: Một phương thức mua bán trong đó người mua nhận hàng và trả tiền theo từng phần, thường là định kỳ, cho đến khi thanh toán hết toàn bộ số tiền. Đây là một hình thức tín dụng thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shop offered tally trade for expensive furniture. (Cửa hàng cung cấp cách bán chịu trả dần cho đồ nội thất đắt tiền.)
- Before credit cards were common, tally trade was a popular way to buy goods. (Trước khi thẻ tín dụng trở nên phổ biến, cách bán chịu trả dần là một phương thức mua hàng thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in tally trade": tham gia vào việc mua bán chịu trả dần.
- Many families engaged in tally trade to afford household appliances. (Nhiều gia đình đã tham gia mua bán chịu trả dần để có thể mua các thiết bị gia dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tallyman (n): người bán hàng chịu, người thu tiền hàng chịu.
- The tallyman came every week to collect the payment. (Người thu tiền hàng chịu đến mỗi tuần để thu tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Instalment plan (n): kế hoạch trả góp.
- Credit sale (n): bán chịu.
Từ trái nghĩa
- Cash sale (n): bán lấy tiền mặt ngay.
- Outright purchase (n): mua trả tiền ngay một lần.
danh từ
- cách bán chịu trả dần